Van Phat Long An Vegetable Oil Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Thực Vật Vạn Phát Long An
406
进口笔数
0
出口笔数
$87.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101707728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T6GW3M |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Lô I 13A, đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU THỰC VẬT VẠN PHÁT LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I 13A, đường số 4, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916494957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151329 | 棕榈仁/巴巴苏油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 290545 | 甘油 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 232 | $63.42M |
| 泰国 | 142 | $20.20M |
| 印度尼西亚 | 26 | $3.03M |
| 中国 | 7 | $908.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $29.04M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| 8a224e6d2d71ffdbe20bfbe997281594 | 125 | $20.95M | ||
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $12.05M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 62 | $8.16M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| 64dbadfbd99ccee1ed41eb5e82ac58f7 | 36 | $6.60M | ||
| PT Synergy Oil Nusantara | 印度尼西亚 | 19 | $2.64M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $2.32M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Golden Union Oil Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $393.0K | 精制椰子油、其他天然树脂 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $275.4K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| 83f0d3fac866cca1da504a07d9a79a92 | 5 | $60.9K |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $229.7K |
| 2026-03-27 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $114.0K |
| 2026-03-23 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $131.8K |
| 2026-03-23 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $132.3K |
| 2026-02-25 | 混合机 | BKE INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-01-16 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $126.0K |
| 2026-01-14 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $112.4K |
| 2026-01-14 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $125.5K |
| 2026-01-13 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $230.7K |
| 2026-01-13 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $233.2K |