Hong Linh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,094 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hồng Lĩnh

1,094
进口笔数
0
出口笔数
$55.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
158
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $608.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.36M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.09M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $942.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $638.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $404.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.07M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.37M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.37M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.84M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.76M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.82M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.13M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.81M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.07M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.50M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.19M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.57M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $981.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.20M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.65M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $899.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.19M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.51M · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $608.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.36M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.09M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $942.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $638.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $404.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.07M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.37M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.35M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.37M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.84M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.76M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.82M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.13M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.81M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.07M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.50M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.19M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.57M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $981.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.20M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.65M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $899.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.19M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.51M · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304597885
企查查编码QVN96VU0QF
成立日期2006-09-25
联系地址Biệt thự số CPV 8-82 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Khu phố 5, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG LĨNH
企业英文名称HONG LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842836361028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
030743冻墨鱼鱿鱼
020910猪脂肪
030354冻鲭鱼
020712冷冻整鸡
030389其他冷冻鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国283$12.76M
印度112$10.77M
俄罗斯159$8.87M
巴西170$8.24M
德国61$1.98M
加拿大37$1.88M
中国台湾18$1.83M
波兰57$1.72M
西班牙51$1.53M
中国24$854.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度105$10.10M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Mountaire Farms, Inc.美国97$4.32M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国82$3.96M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
AJC International Inc.巴西47$2.15M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Globex International Inc.美国40$1.84M冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
AJC International, Inc.美国37$1.38M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Ayamo International Ltd.巴西29$1.34M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Lamex Foods Inc.美国32$1.26M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国27$1.00M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯29$901.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 1,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻猪肉AYAMO DMCC巴西$78.9K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$29.5K
2026-04-28其他冷冻猪肉AYAMO DMCC巴西$78.9K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$41.4K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$48.7K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$41.4K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$28.1K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$29.5K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$28.1K
2026-04-28冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$48.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Linh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →