Thien Quang Industrial Equipment & Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Thiên Quang
58
进口笔数
0
出口笔数
$311.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309716367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6S61G3 |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | 57 Lô R Đường F, Khu Tái định cư 38 Ha, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/16 Trần Thị Trọng, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903999842 |
| 邮箱 | thienquangmie@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $185.3K |
| 土耳其 | 8 | $94.1K |
| 德国 | 11 | $21.2K |
| 日本 | 3 | $6.3K |
| 意大利 | 3 | $2.1K |
| 突尼斯 | 1 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $657 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Matic (Shanghai) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 22 | $121.9K | 其他离心泵、机械密封件 |
| MAS DAF Makina Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 3 | $44.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| MAS-DAF Makina Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 4 | $36.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| CHT Teck Co., Ltd. | 中国 | 9 | $30.4K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Turbosan Turbomakinalar Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $15.4K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Teikoku South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zibo Zhuolian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 真空泵、其他气泵 |
| Techin S.r.l. | 美国 | 3 | $2.1K | 机械密封件、泵零件 |
| Kunshan Aulank Pumps Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 旋转排量泵、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | UNI MATIC (SHANGHAI) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 垫片套装 | UNI MATIC (SHANGHAI) ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $260 |
| 2026-03-30 | 机械密封件 | UNI MATIC (SHANGHAI) ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 碳刷 | CHT TECK CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-09 | 泵零件 | CHT TECK CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-09 | 碳刷 | CHT TECK CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-09 | 轴承座 | CHT TECK CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-03-09 | 机械密封件 | CHT TECK CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-27 | 其他离心泵 | MAS-DAF MAKINA SANAYI A.S | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 其他离心泵 | MAS-DAF MAKINA SANAYI A.S | 土耳其 | $2.6K |