Phu Bao Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN PHú BảO

10
进口笔数
23
出口笔数
$91.6K
进口金额
$285.7K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-07-02
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304348656
企查查编码QVNCYDXDP9
成立日期2006-05-16
联系地址Lầu 5, Tòa nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN PHÚ BẢO
企业英文名称PHU BAO GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, Tòa nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84916863347
邮箱info@phubaogroup.com.vn
官网www.phubaogroup.com.vn
传真0839142977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
401512医用橡胶手套
390690其他丙烯酸聚合物
391910自粘塑料卷
392113聚氨酯泡沫塑料
470100机械木浆
470321针叶木化学浆
470329非针叶木化学浆
630710清洁用布
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
621010毡呢无纺服装
56039225-70克非织造布
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$61.5K
印度尼西亚1$20.2K
中国4$9.5K
日本2$219
美国1$100
中国台湾1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$244.8K
日本4$40.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国2$61.5K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Itochu Chemical Frontier Corporation印度尼西亚1$20.2K其他丙烯酸聚合物、其他油类添加剂
B Fortune International Ltd.中国1$9.3K非针叶木化学浆、针叶木化学浆
Daisen Co., Ltd.日本3$364纸质服装、自粘塑料卷
Brunswick Cellulose Inc.美国1$100机械木浆、混合工艺纤维素浆
K2 Health Products LLC美国1$100医用橡胶手套、卫生用品
DR X美国1$50卫生用品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HARTFORD HEALTHCARE美国4$124.3K其他纺织制品、毡呢无纺服装
CDNS Corp.美国6$120.5K其他纺织制品
Daisen Co., Ltd.日本4$40.9K其他纺织制品、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08聚氨酯泡沫塑料DAISEN CO LTD日本$33
2025-10-08自粘塑料卷DAISEN CO LTD日本$179
2025-07-22针叶木化学浆B FORTUNE INTERNATIONAL LTD中国$256
2025-07-22非针叶木化学浆B FORTUNE INTERNATIONAL LTD中国$8.8K
2025-07-22针叶木化学浆B FORTUNE INTERNATIONAL LTD中国$232
2025-03-31卫生用品DR X中国台湾$50
2025-03-19卫生用品K2 HEALTH PRODUCTS LLC中国$100
2025-03-12其他丙烯酸聚合物ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION印度尼西亚$20.2K
2025-02-13清洁用布DAISEN CO LTD中国$3
2025-02-13其他纺织制品DAISEN CO LTD日本$7

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02毡呢无纺服装HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-07-02其他纺织制品HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-06-14毡呢无纺服装HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-06-04卫生用品HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-05-18卫生用品HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-05-18卫生用品HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-05-14毡呢无纺服装HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-04-28毡呢无纺服装HARTFORD HEALTHCARE美国$0
2026-04-23毡呢无纺服装HARTFORD HEALTHCARE美国$28.8K
2026-04-21毡呢无纺服装HARTFORD HEALTHCARE美国$0

相关企业 · 同类产品

Phu Bao Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →