Phu Bao Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN PHú BảO
10
进口笔数
23
出口笔数
$91.6K
进口金额
$285.7K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-07-02
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304348656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYDXDP9 |
| 成立日期 | 2006-05-16 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN PHÚ BẢO |
| 企业英文名称 | PHU BAO GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84916863347 |
| 邮箱 | info@phubaogroup.com.vn |
| 官网 | www.phubaogroup.com.vn |
| 传真 | 0839142977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 470100 | 机械木浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $61.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.2K |
| 中国 | 4 | $9.5K |
| 日本 | 2 | $219 |
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $244.8K |
| 日本 | 4 | $40.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $61.5K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 印度尼西亚 | 1 | $20.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他油类添加剂 |
| B Fortune International Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Daisen Co., Ltd. | 日本 | 3 | $364 | 纸质服装、自粘塑料卷 |
| Brunswick Cellulose Inc. | 美国 | 1 | $100 | 机械木浆、混合工艺纤维素浆 |
| K2 Health Products LLC | 美国 | 1 | $100 | 医用橡胶手套、卫生用品 |
| DR X | 美国 | 1 | $50 | 卫生用品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | 4 | $124.3K | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| CDNS Corp. | 美国 | 6 | $120.5K | 其他纺织制品 |
| Daisen Co., Ltd. | 日本 | 4 | $40.9K | 其他纺织制品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | DAISEN CO LTD | 日本 | $33 |
| 2025-10-08 | 自粘塑料卷 | DAISEN CO LTD | 日本 | $179 |
| 2025-07-22 | 针叶木化学浆 | B FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $256 |
| 2025-07-22 | 非针叶木化学浆 | B FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-07-22 | 针叶木化学浆 | B FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $232 |
| 2025-03-31 | 卫生用品 | DR X | 中国台湾 | $50 |
| 2025-03-19 | 卫生用品 | K2 HEALTH PRODUCTS LLC | 中国 | $100 |
| 2025-03-12 | 其他丙烯酸聚合物 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 印度尼西亚 | $20.2K |
| 2025-02-13 | 清洁用布 | DAISEN CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-02-13 | 其他纺织制品 | DAISEN CO LTD | 日本 | $7 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 毡呢无纺服装 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 其他纺织制品 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-06-14 | 毡呢无纺服装 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | 卫生用品 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 卫生用品 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 卫生用品 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-05-14 | 毡呢无纺服装 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $28.8K |
| 2026-04-21 | 毡呢无纺服装 | HARTFORD HEALTHCARE | 美国 | $0 |