Gia Bao Mechanical Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Cơ KHí GIA BảO
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801294501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HJAGDS |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu phố 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CƠ KHÍ GIA BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84358077979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 3 | $1.04M |
| 柬埔寨 | 2 | $500.0K |
| 中国 | 6 | $107.8K |
| 越南 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Er Kang Tanzania Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $1.04M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Jiaguo Agricultural Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $500.0K | 果蔬加工机械 |
| Zhejiang Taifeng Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 果蔬加工机械、温控处理设备 |
| Qingdao Nasen Agricultural Sciences & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.9K | 工业干燥机、果蔬加工机械 |
| Er Kang Tanzania Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 不锈钢圆管、螺纹钢制管件 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 果蔬加工机械 | QINGDAO NASEN AGRICULTURAL SCIENCES & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-06-28 | 齿轮及变速器 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 坦桑尼亚 | $120 |
| 2025-06-28 | 电动机及零件 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 坦桑尼亚 | $3.6K |
| 2025-06-28 | 钢制容器(>300升) | ER KANG TANZANIA CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-06-28 | 绝缘电线 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 坦桑尼亚 | $92 |
| 2025-06-28 | 其他连续输送机 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 坦桑尼亚 | $15.4K |
| 2025-06-28 | 电力控制板 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 坦桑尼亚 | $671 |
| 2025-06-28 | 螺纹钢制管件 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-06-28 | 绝缘电线 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 坦桑尼亚 | $1.9K |
| 2025-06-28 | 不锈钢圆管 | ER KANG TANZANIA CO LTD | 越南 | $4.5K |