Viet Map Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG BảN Đồ VIệT
182
进口笔数
4
出口笔数
$20.61M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-18
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304729926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B1YRC5 |
| 成立日期 | 2006-10-27 |
| 联系地址 | 03 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG BẢN ĐỒ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MAP APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 03 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02839246050 |
| 邮箱 | support@vietmap.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $19.82M |
| 韩国 | 6 | $586.7K |
| 中国台湾 | 6 | $204.3K |
| 美国 | 1 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lingdu Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $6.65M | 其他电视摄像机、其他电子IC |
| Teyes Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 17 | $3.08M | 通信设备、无线电导航仪 |
| Zhuhai Easy-Tek Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.03M | 通信设备、无线电导航仪 |
| Shenzhen Lingdu Auto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.03M | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| SHENZHEN LINGDU TECHNOLOGY CO.LTD | 中国香港 | 7 | $1.85M | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| VTALL Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $553.7K | 自粘塑料片 |
| XVIA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 9 | $336.5K | 固态存储设备 |
| Dejia Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $328.4K | 计量计数器、通信设备 |
| Guangdong JCTC Power Co., Ltd. | 中国 | 7 | $266.5K | 其他气泵 |
| Shenzhen Malide Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $187.2K | 压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 计量计数器 | DEJIA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | DEJIA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | DEJIA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 计量计数器 | DEJIA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | TEYES TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LINGDU TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | TEYES TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国 | $91.3K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | TEYES TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他电视摄像机 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-08-18 | 无线电导航仪 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $190 |
| 2025-07-30 | 其他电视摄像机 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-07-30 | 无线电导航仪 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-07-04 | 通信设备 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-06-30 | 通信设备 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $502 |