Thien Phu Technical Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Kỹ THUậT THIêN PHú
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$544.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700817055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF53BEJ |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Hào Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN KỸ THUẬT THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Hiệu, Thôn Thông 2, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84915395859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $534.0K |
| 美国 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $401.1K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $132.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 美国 | 2 | $10.8K | 750W-75kW交流电机、60伏以下继电器 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 其他升降机械 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $9.6K |
| 2025-10-13 | 液压直线马达 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2025-10-13 | 运输起重机 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $63.5K |
| 2025-10-11 | 减压阀 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $40 |
| 2025-10-11 | 硫化橡胶板片 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4 |
| 2025-10-11 | 压力测量仪 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁结构体 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁结构体 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.8K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁结构体 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $356 |