United Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,334 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNITED INDUSTRIAL

146
进口笔数
1,334
出口笔数
$4.28M
进口金额
$37.00M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 4 笔2023-09进口 $322.4K · 2 笔出口 $939.2K · 23 笔2023-10进口 $128.5K · 3 笔出口 $410.9K · 17 笔2023-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $885.1K · 30 笔2023-12进口 $105.9K · 4 笔出口 $1.08M · 43 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.31M · 48 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $624.2K · 19 笔2024-03进口 $112.7K · 3 笔出口 $678.0K · 28 笔2024-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $1.34M · 53 笔2024-05进口 $342.4K · 10 笔出口 $1.40M · 56 笔2024-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $752.1K · 29 笔2024-07进口 $130.7K · 3 笔出口 $1.88M · 68 笔2024-08进口 $140.0K · 6 笔出口 $1.49M · 47 笔2024-09进口 $398.2K · 4 笔出口 $937.0K · 27 笔2024-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $714.8K · 26 笔2024-11进口 $179.6K · 7 笔出口 $854.0K · 34 笔2024-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $1.38M · 50 笔2025-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $609.7K · 26 笔2025-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $920.3K · 35 笔2025-03进口 $36.4K · 3 笔出口 $783.2K · 23 笔2025-04进口 $103.3K · 7 笔出口 $916.0K · 31 笔2025-05进口 $201.4K · 4 笔出口 $1.11M · 36 笔2025-06进口 $38.0K · 2 笔出口 $753.9K · 33 笔2025-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $1.34M · 49 笔2025-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $847.3K · 33 笔2025-09进口 $400.1K · 9 笔出口 $255.5K · 17 笔2025-10进口 $132.5K · 6 笔出口 $1.67M · 65 笔2025-11进口 $137.5K · 10 笔出口 $678.2K · 30 笔2025-12进口 $159.9K · 6 笔出口 $1.81M · 51 笔2026-01进口 $64.2K · 3 笔出口 $1.29M · 49 笔2026-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $552.2K · 22 笔2026-03进口 $162.3K · 5 笔出口 $1.14M · 41 笔2026-04进口 $134.4K · 4 笔出口 $434.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 4 笔2023-09进口 $322.4K · 2 笔出口 $939.2K · 23 笔2023-10进口 $128.5K · 3 笔出口 $410.9K · 17 笔2023-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $885.1K · 30 笔2023-12进口 $105.9K · 4 笔出口 $1.08M · 43 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.31M · 48 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $624.2K · 19 笔2024-03进口 $112.7K · 3 笔出口 $678.0K · 28 笔2024-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $1.34M · 53 笔2024-05进口 $342.4K · 10 笔出口 $1.40M · 56 笔2024-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $752.1K · 29 笔2024-07进口 $130.7K · 3 笔出口 $1.88M · 68 笔2024-08进口 $140.0K · 6 笔出口 $1.49M · 47 笔2024-09进口 $398.2K · 4 笔出口 $937.0K · 27 笔2024-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $714.8K · 26 笔2024-11进口 $179.6K · 7 笔出口 $854.0K · 34 笔2024-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $1.38M · 50 笔2025-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $609.7K · 26 笔2025-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $920.3K · 35 笔2025-03进口 $36.4K · 3 笔出口 $783.2K · 23 笔2025-04进口 $103.3K · 7 笔出口 $916.0K · 31 笔2025-05进口 $201.4K · 4 笔出口 $1.11M · 36 笔2025-06进口 $38.0K · 2 笔出口 $753.9K · 33 笔2025-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $1.34M · 49 笔2025-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $847.3K · 33 笔2025-09进口 $400.1K · 9 笔出口 $255.5K · 17 笔2025-10进口 $132.5K · 6 笔出口 $1.67M · 65 笔2025-11进口 $137.5K · 10 笔出口 $678.2K · 30 笔2025-12进口 $159.9K · 6 笔出口 $1.81M · 51 笔2026-01进口 $64.2K · 3 笔出口 $1.29M · 49 笔2026-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $552.2K · 22 笔2026-03进口 $162.3K · 5 笔出口 $1.14M · 41 笔2026-04进口 $134.4K · 4 笔出口 $434.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号3700850128
企查查编码QVNY7B5JA6
成立日期2007-11-05
联系地址Lô A-3C-CN, A-2K-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNITED INDUSTRIAL
企业英文名称UNITED INDUSTRIAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-3C-CN, A-2K-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话06503555041
传真+846503557167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,219.1349亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392330塑料容器
392350塑料封口件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820790可互换工具
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
481910瓦楞纸箱
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731814自攻螺钉
392690其他塑料制品
731812木螺钉
731822非螺纹垫圈
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
340399其他润滑剂
721710未涂层钢线
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$2.30M
中国台湾36$741.8K
越南7$611.8K
澳大利亚8$588.2K
美国4$24.9K
斯洛伐克2$4.7K
日本3$2.5K
印度1$532
墨西哥1$282

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾367$9.64M
德国297$7.96M
加拿大212$6.55M
法国72$2.12M
荷兰65$1.84M
意大利59$1.72M
瑞典50$1.40M
美国47$1.22M
越南13$918.1K
中国香港20$731.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Great Corp.中国76$1.57M塑料包装箱、塑料封口件
United Industrial Corp越南3$592.7K塑料包装箱、非瓦楞折叠盒
Bonuts Hardware & Plastic (Anji) Co., Ltd.中国9$357.0K钢制容器(>300升)、钢铁螺钉螺栓
Sun Beam Tech Industrial Co., Ltd.澳大利亚4$295.8K高纯锌
EVER FIRST INDUSTRY CO LTD中国台湾4$222.2K其他润滑剂、塑料容器
BONUTS HARDWARE & PLASTIC (ANJI) CO.,LTD中国6$185.4K瓦楞纸箱、塑料包装箱
United Industrial Corp中国2$164.7K自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓
Bonuts Hardware Logistics Ltd.中国台湾7$115.9K塑料容器、其他钢铁制品
Bonuts Hardware Logistic Co., Ltd.日本15$110.9K螺纹加工工具、塑料容器
Well Success Corp.中国台湾6$105.4K塑料容器、塑料封口件

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fischerwerke GmbH & Co. KG德国220$6.26M钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Ever First Industry Co., Ltd.加拿大126$4.49M钢铁螺钉螺栓
MASTER UNITED CORP中国台湾132$3.40M钢铁螺钉螺栓、塑料包装箱
EVER FIRST INDUSTRY CO LTD中国台湾107$2.94M钢铁螺钉螺栓、其他润滑剂
BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LLC中国台湾102$2.93M钢铁螺钉螺栓
Master United Corp法国63$1.97M钢铁螺钉螺栓
Master United Corp意大利59$1.72M自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓
Master United Corp瑞典50$1.40M钢铁螺钉螺栓
Master United Corp德国45$990.4K钢铁螺钉螺栓
Bonuts Hardware Logistic Co., Ltd.日本61$839.1K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$144
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$148
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$174
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$523
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$230
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$431
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$207
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$230
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$606
2026-04-22螺纹加工工具BONUTS HARDWARE LOGISTIC CO LTD中国台湾$606

出口(共 1,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$674
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$740
2026-04-28钢铁螺钉螺栓EVER FIRST INDUSTRY CO LTD中国台湾$3.4K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$350
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$1.2K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$426
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$561
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$413
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MASTER UNITED CORP中国台湾$1.4K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓FISCHERWERKE GMBH & CO. K.G.德国$15.3K

相关企业 · 同类产品

United Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →