ONENO Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ONENO
2
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316313792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TM00YJ |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 15 Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ONENO |
| 企业英文名称 | ONENO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02838221400 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $85.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newpack Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $85.0K | 其他塑料建材、棉针织裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他寝具 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $191 |
| 2024-12-24 | 钢铁卫浴器具 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $268 |
| 2024-12-24 | 女棉裤 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $245 |
| 2024-12-24 | 棉针织T恤 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-12-24 | 钢铁卫浴器具 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $112 |
| 2024-12-24 | 钢铁卫浴器具 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $207 |
| 2024-12-24 | 棉针织T恤及背心 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $367 |
| 2024-12-24 | 贱金属钥匙 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $105 |
| 2024-12-24 | 棉针织T恤及背心 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-12-24 | 化纤盥洗织物 | NEWPACK CO.,LTD | 韩国 | $7.2K |