Thuan Hao Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THUậN HạO PHáT
122
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315269942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF5XXTU |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | 919/36 Hương Lộ 2, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN HẠO PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN HAO PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 919/36 Hương Lộ 2, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $5.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Primary Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.72M | 其他离心泵、非玻塑灯具零件 |
| Ningbo Elite International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.4K | 其他泵和提升机、喷雾机零件 |
| Taizhou Tianyue Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Ningbo Primary Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $110.4K | 其他离心泵 |
| Zhejiang Rijing Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Shenneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 其他离心泵、自动控制仪器 |
| Taizhou Wedo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 其他离心泵、37.5W以上交直流电机 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Taizhou Jiahui International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $370 | 泵及压缩机零件、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | NINGBO PRIMARY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.0K |