BRANCH OF METISEKO CO LTD (VIETNAM) IN HO CHI MINH CITY
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH METISEKO (VIệT NAM) TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱31
- Facebook1
- Instagram1
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000812062-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0K9EUC |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 101 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH METISEKO (VIỆT NAM) TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 101 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989898898 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azalea Dao | 美国 | 1 | $300 | 其他纺织裙、其他纺织衬衫 |
| Donya Byrnside | 美国 | 1 | $264 | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| Fera Stjarna | 美国 | 1 | $214 | 其他纺织裙 |
| ANNETTE NEESON | 澳大利亚 | 1 | $49 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 男式毛呢大衣 | — | 美国 | $225 |
| 2023-12-27 | 仿制首饰 | ANNETTE NEESON | 澳大利亚 | $49 |
| 2023-08-14 | 其他纺织连衣裙 | DONYA BYRNSIDE | 美国 | $264 |
| 2023-08-04 | 其他纺织裙 | FERA STJARNA | 美国 | $214 |
| 2023-03-31 | 其他纺织裙 | AZALEA DAO | 美国 | $200 |
| 2023-03-31 | 其他纺织衬衫 | AZALEA DAO | 美国 | $100 |