The Saft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他眼镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE SAFT
26
进口笔数
0
出口笔数
$45.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314019481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJQ4C6N |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | 491/23 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE SAFT |
| 企业英文名称 | THE SAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/23 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900490 | 其他眼镜 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $17.2K |
| 中国 | 16 | $8.2K |
| 意大利 | 12 | $7.5K |
| 中国台湾 | 10 | $4.7K |
| 法国 | 6 | $3.2K |
| 墨西哥 | 2 | $2.0K |
| 马耳他 | 1 | $1.4K |
| 泰国 | 6 | $1.0K |
| 波兰 | 1 | $177 |
| 柬埔寨 | 3 | $117 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquamaster (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $24.2K | 其他眼镜、水上运动器材 |
| XS SCUBA, INC. | 美国 | 4 | $14.6K | 其他户外娱乐设备、水上运动器材 |
| edad165a594aa46b03e5316431607ef6 | 4 | $3.2K | ||
| Sherwood Scuba | 美国 | 1 | $1.9K | 铝制气罐、减压阀 |
| DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $814 | 水上运动器材、液体气体测量仪 |
| Pressure Point Germany | 德国 | 2 | $699 | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| TOP SCORE ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $250 | 水上运动器材、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $81 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $81 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $196 |
| 2026-04-27 | 便携式电灯 | DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $130 |
| 2026-04-27 | 便携式电灯 | DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $130 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DUTON INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $196 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | Aquamaster (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $127 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | Aquamaster (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $127 |
| 2026-04-13 | 水上运动器材 | Aquamaster (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-04-13 | 其他眼镜 | Aquamaster (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | $129 |