Jinwoo Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Jinwoo
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$450.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310990075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U9JXMN |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | tầng 2, số 41 Lô L, Đường số 2, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU JINWOO |
| 企业英文名称 | JINWOO IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | phòng 202, số 55 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "lúa gạo, thuốc lá, đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02836207971 |
| 邮箱 | export.jinwoo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 7 | $268.0K |
| 韩国 | 11 | $116.4K |
| 越南 | 2 | $66.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sana Industries Co., Ltd. | 肯尼亚 | 7 | $268.0K | 其他合纤长丝丝束、无机涂布纸 |
| Esang Trading | 韩国 | 6 | $67.6K | 调味甜水 |
| Jin Young Trading | 越南 | 4 | $67.4K | 制备面食、番石榴芒果山竹 |
| Esang Trading | 越南 | 1 | $30.6K | 其他蔬菜制品、其他加工水果 |
| Cheong Won Food | 韩国 | 2 | $16.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他硫化橡胶制品 | SANA INDUSTRIES CO LTD | 肯尼亚 | $2.4K |
| 2025-10-14 | 其他硫化橡胶制品 | SANA INDUSTRIES CO LTD | 肯尼亚 | $34.0K |
| 2025-10-14 | 其他硫化橡胶制品 | SANA INDUSTRIES CO LTD | 肯尼亚 | $2.4K |
| 2025-09-10 | 调味甜水 | Esang Trading | 韩国 | $12.1K |
| 2025-07-10 | 其他硫化橡胶制品 | SANA INDUSTRIES CO LTD | 肯尼亚 | $37.6K |
| 2025-06-14 | 调味甜水 | Esang Trading | 韩国 | $12.1K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | CHEONG WON FOOD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | CHEONG WON FOOD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-03-14 | 其他食品制剂 | CHEONG WON FOOD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 其他食品制剂 | CHEONG WON FOOD | 韩国 | $1.1K |