Jinwoo Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Jinwoo

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$450.5K
出口金额
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310990075
企查查编码QVN2U9JXMN
成立日期2011-07-14
联系地址tầng 2, số 41 Lô L, Đường số 2, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU JINWOO
企业英文名称JINWOO IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址phòng 202, số 55 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "lúa gạo, thuốc lá, đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02836207971
邮箱export.jinwoo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
220210调味甜水
190590其他食品制剂
210390混合调味料
200599其他蔬菜制品
200899其他加工水果
292242氨基酸及酯类
190120烘焙混合料面团
190219未煮意面
200830加工柑橘水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚7$268.0K
韩国11$116.4K
越南2$66.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sana Industries Co., Ltd.肯尼亚7$268.0K其他合纤长丝丝束、无机涂布纸
Esang Trading韩国6$67.6K调味甜水
Jin Young Trading越南4$67.4K制备面食、番石榴芒果山竹
Esang Trading越南1$30.6K其他蔬菜制品、其他加工水果
Cheong Won Food韩国2$16.8K其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他硫化橡胶制品SANA INDUSTRIES CO LTD肯尼亚$2.4K
2025-10-14其他硫化橡胶制品SANA INDUSTRIES CO LTD肯尼亚$34.0K
2025-10-14其他硫化橡胶制品SANA INDUSTRIES CO LTD肯尼亚$2.4K
2025-09-10调味甜水Esang Trading韩国$12.1K
2025-07-10其他硫化橡胶制品SANA INDUSTRIES CO LTD肯尼亚$37.6K
2025-06-14调味甜水Esang Trading韩国$12.1K
2025-04-23其他食品制剂CHEONG WON FOOD韩国$7.3K
2025-04-23其他食品制剂CHEONG WON FOOD韩国$7.3K
2025-03-14其他食品制剂CHEONG WON FOOD韩国$1.1K
2025-03-14其他食品制剂CHEONG WON FOOD韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Jinwoo Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →