Mega Lifesciences (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mega Lifesciences (Việt Nam)
- 邮箱971
- LinkedIn1
- Facebook1
435
进口笔数
10
出口笔数
$25.18M
进口金额
$26.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-02
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302125855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHCGMM8 |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà E-Town, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MEGA LIFESCIENCES (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà E-Town, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842838123166 |
| 邮箱 | megavietnam@megawecare.com |
| 传真 | +842838123166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,840.555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 231 | $14.62M |
| 南非 | 20 | $2.27M |
| 澳大利亚 | 55 | $1.71M |
| 墨西哥 | 55 | $1.25M |
| 美国 | 56 | $908.8K |
| 多米尼加 | 32 | $826.5K |
| 斯里兰卡 | 22 | $602.7K |
| 哥斯达黎加 | 13 | $544.4K |
| 法国 | 1 | $470.0K |
| 印度 | 38 | $461.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $17.5K |
| 泰国 | 5 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 212 | $14.08M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 新加坡 | 78 | $4.58M | 其他零售药品、其他电诊设备 |
| Union Swiss Pty Ltd | 南非 | 20 | $2.27M | 其他护肤品、香水 |
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.77M | 其他诊断试剂、注射器 |
| Mega Lifesciences Public Co. Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $1.20M | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 15 | $424.8K | 其他食品制剂 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 泰国 | 6 | $131.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 印度 | 5 | $73.5K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Torrent Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 6 | $72.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Link Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $53.0K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.5K | 其他精油、其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $8.7K | 其他精油、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $17.1K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $17.1K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 西班牙 | $16.8K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 澳大利亚 | $47.7K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | MEGA LIFESCIENCES PTY LTD | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 澳大利亚 | $47.7K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 澳大利亚 | $88.1K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | MEGA LIFESCIENCES PTY LTD | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 西班牙 | $16.8K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $7.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他精油 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $958 |
| 2025-09-08 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-02 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-04-25 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 越南 | $697 |
| 2025-02-24 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-17 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-03-05 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-07-14 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-05-11 | 其他精油 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-03-14 | 其他精油 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |