Mega Lifesciences (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 467 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mega Lifesciences (Việt Nam)

467
进口笔数
11
出口笔数
$27.71M
进口金额
$27.9K
出口金额
2026-08-21
最近进口
2026-06-18
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $389.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $625.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $450.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $397.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.21M · 11 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $663.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $583.5K · 11 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-06进口 $409.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $221.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $477.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $490.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $420.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $647.9K · 16 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $561.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $355.3K · 5 笔出口 $697 · 1 笔2025-05进口 $529.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $790.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.6K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-08进口 $863.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $834.2K · 14 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $935.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $522.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $462.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $785.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.56M · 15 笔出口 $958 · 1 笔2026-04进口 $2.64M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $549.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $922.0K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-07进口 $1.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $389.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $625.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $450.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $397.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.21M · 11 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $663.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $583.5K · 11 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-06进口 $409.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $221.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $477.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $490.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $420.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $647.9K · 16 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $561.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $355.3K · 5 笔出口 $697 · 1 笔2025-05进口 $529.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $790.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.6K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-08进口 $863.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $834.2K · 14 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $935.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $522.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $462.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $785.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.56M · 15 笔出口 $958 · 1 笔2026-04进口 $2.64M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $549.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $922.0K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-07进口 $1.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302125855
企查查编码QVNYHCGMM8
成立日期2008-08-11
联系地址Tòa nhà E-Town, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM)
企业英文名称MEGA LIFESCIENCES (VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà E-Town, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842838123166
邮箱megavietnam@megawecare.com
传真+842838123166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,840.555亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
901839医用导管
901819其他电诊设备
220299其他非酒精饮料
170490糖果
150420鱼油脂
220890其他酒精饮料
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
330129其他精油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国247$16.14M
南非20$2.27M
澳大利亚59$1.81M
墨西哥57$1.27M
美国61$1.12M
多米尼加35$895.4K
斯里兰卡26$871.4K
哥斯达黎加14$642.5K
印度41$493.0K
法国1$470.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$17.5K
泰国6$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国235$15.80M其他零售药品、其他食品制剂
Mega Lifesciences Pty Ltd新加坡78$4.58M其他电诊设备、其他零售药品
Union Swiss (Pty) Ltd南非20$2.27M其他护肤品、纸信封
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡43$2.16M其他诊断试剂、注射器
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.澳大利亚45$1.20M其他食品制剂、其他零售药品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.斯里兰卡15$424.8K其他食品制剂
Mega Lifesciences Pty Ltd泰国10$380.6K其他零售药品、其他食品制剂
LINK NATURAL PRODUCTS PRIVATE LIMITED斯里兰卡5$214.3K其他食品制剂、其他零售药品
Mega Lifesciences Pty Ltd印度5$73.5K其他零售药品、皮质类固醇药品
Torrent Pharmaceuticals Ltd.印度6$72.0K其他零售药品、抗生素药品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南5$17.5K其他精油、其他零售药品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国6$10.4K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21其他食品制剂LINK NATURAL PRODUCTS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$33.0K
2026-07-30其他食品制剂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.澳大利亚$31.8K
2026-07-30其他食品制剂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.澳大利亚$15.1K
2026-07-28其他非酒精饮料Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$8.6K
2026-07-28其他食品制剂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$27.6K
2026-07-28其他酒精饮料Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$26.2K
2026-07-28其他食品制剂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$56.1K
2026-07-17其他食品制剂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.澳大利亚$16.8K
2026-07-16其他食品制剂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$48.9K
2026-07-16鱼油脂Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$113.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-03-02其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$958
2025-09-08其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南$3.2K
2025-07-02其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南$3.9K
2025-04-25其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南$697
2025-02-24其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南$2.1K
2024-05-17其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.越南$7.6K
2024-03-05其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$2.1K
2023-07-14其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$2.1K
2023-05-11其他精油Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mega Lifesciences (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →