TOAN PHAT CONSTRUCTING DEVELOPMENT & TRADING JOIN STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他橡塑成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & PHáT TRIểN XâY DựNG TOàN PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$845.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700551084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD12MG6 |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phúc Sơn, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT CONSTRUCTING DEVELOPMENT & TRADING JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phúc Sơn, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh những ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84961727777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $845.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | 7 | $845.7K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 8477机器零件 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-11-19 | 其他橡塑机械 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-19 | 其他橡塑机械 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-11-19 | 混合机 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-19 | 其他橡塑成型机 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-11-19 | 其他橡塑机械 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 橡塑挤出机 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-08-06 | 其他橡塑机械 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-06 | 其他橡塑机械 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 8477机器零件 | ZHANG JIA GANG JIAYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |