Dam Gia Production Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 女式非棉针织套装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đỗ Lâm Gia

1
进口笔数
86
出口笔数
$31.3K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-05-09
最近进口
2026-05-19
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303069096
企查查编码QVN2HC970Q
成立日期2003-09-16
联系地址60/5B Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỖ LÂM GIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+84944376259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620449其他纺织连衣裙
620640女式化纤衬衫

出口

HS 编码产品
610429女式非棉针织套装
610329男式纺织套装
621143女式化纤服装
610449其他纺织连衣裙
620190其他纺织大衣
620429女式纺织套装
620449其他纺织连衣裙
620640女式化纤衬衫
610990非棉针织背心
620422女式棉套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$31.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列17$393.9K
美国37$263.3K
利比亚6$109.5K
科威特5$106.6K
阿联酋8$76.5K
约旦8$69.7K
越南3$31.6K
沙特阿拉伯1$10.0K
黎巴嫩1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Zhilun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$31.3K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAPPHIRE CLOTHING LLC美国35$259.5K女式化纤服装、女式化纤衬衫
Almutamazoon Alawa'el Co.以色列3$95.5K果壳木炭、男式纺织套装
Rama Fashion For Readymade Garments科威特4$88.8K女式棉套装、女式纺织套装
Almanal Co. for Import & Export利比亚3$63.4K男式纺织套装、女式非棉针织套装
Shareket Naser Center以色列4$60.6K女式非棉针织套装、男式纺织套装
Firas Azmi Sawalhi以色列3$56.6K男式针织大衣、女式针织外套
Azmie Azam Azme Askafe以色列2$43.8K男式纺织套装、女式非棉针织套装
Scarlette Trading Co.阿联酋4$37.7K男式化纤裤、棉针织连衣裙
Jozif Khoury International Forwarder Ltd.以色列2$33.9K男式纺织套装、女式非棉针织套装
Alnaser Modern Center For Trade约旦3$25.7K男式纺织套装、女式非棉针织套装

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-09女式化纤衬衫SHENZHEN ZHILUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD CHINA中国$16.0K
2025-05-09女式化纤衬衫SHENZHEN ZHILUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD CHINA中国$11.0K
2025-05-09其他纺织连衣裙SHENZHEN ZHILUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD CHINA中国$4.3K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19WOVEN TOPSAPPHIRE CLOTHING LLC美国$0
2026-03-23WOVEN TOPSAPPHIRE CLOTHING LLC美国$0
2026-03-20女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$3.8K
2026-01-13WOVEN TOPSAPPHIRE CLOTHING LLC美国$0
2026-01-12女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$844
2026-01-12女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$2.6K
2026-01-12女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$5.7K
2026-01-12女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$2.2K
2026-01-05女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$5.0K
2026-01-05女式化纤衬衫SAPPHIRE CLOTHING LLC美国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Dam Gia Production Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →