Dam Gia Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đỗ Lâm Gia
1
进口笔数
86
出口笔数
$31.3K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-05-09
最近进口
2026-05-19
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303069096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HC970Q |
| 成立日期 | 2003-09-16 |
| 联系地址 | 60/5B Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỖ LÂM GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84944376259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620422 | 女式棉套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 17 | $393.9K |
| 美国 | 37 | $263.3K |
| 利比亚 | 6 | $109.5K |
| 科威特 | 5 | $106.6K |
| 阿联酋 | 8 | $76.5K |
| 约旦 | 8 | $69.7K |
| 越南 | 3 | $31.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $10.0K |
| 黎巴嫩 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhilun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | 35 | $259.5K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Almutamazoon Alawa'el Co. | 以色列 | 3 | $95.5K | 果壳木炭、男式纺织套装 |
| Rama Fashion For Readymade Garments | 科威特 | 4 | $88.8K | 女式棉套装、女式纺织套装 |
| Almanal Co. for Import & Export | 利比亚 | 3 | $63.4K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Shareket Naser Center | 以色列 | 4 | $60.6K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| Firas Azmi Sawalhi | 以色列 | 3 | $56.6K | 男式针织大衣、女式针织外套 |
| Azmie Azam Azme Askafe | 以色列 | 2 | $43.8K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Scarlette Trading Co. | 阿联酋 | 4 | $37.7K | 男式化纤裤、棉针织连衣裙 |
| Jozif Khoury International Forwarder Ltd. | 以色列 | 2 | $33.9K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Alnaser Modern Center For Trade | 约旦 | 3 | $25.7K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 女式化纤衬衫 | SHENZHEN ZHILUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $16.0K |
| 2025-05-09 | 女式化纤衬衫 | SHENZHEN ZHILUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-09 | 其他纺织连衣裙 | SHENZHEN ZHILUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $4.3K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | WOVEN TOP | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-23 | WOVEN TOP | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-20 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-01-13 | WOVEN TOP | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-01-12 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $844 |
| 2026-01-12 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-12 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-01-12 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-05 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-01-05 | 女式化纤衬衫 | SAPPHIRE CLOTHING LLC | 美国 | $5.1K |