Ha Dong Service Trading Survey Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Khảo Sát Hà Đông
33
进口笔数
3
出口笔数
$570.2K
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-27
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104179658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMA9AJN |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Số nhà B19, tập thể Đoàn vật lý 79, khối 2, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHẢO SÁT HÀ ĐÔNG |
| 企业英文名称 | HA DONG SERVICE TRADING SURVEY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà B19, tập thể Đoàn vật lý 79, khối 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842485881218 |
| 邮箱 | quangns@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 6 | $138.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $136.7K |
| 墨西哥 | 8 | $107.7K |
| 美国 | 6 | $41.0K |
| 挪威 | 1 | $37.9K |
| 加拿大 | 1 | $37.5K |
| 德国 | 4 | $37.1K |
| 中国台湾 | 1 | $19.8K |
| 中国 | 3 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $25.0K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
| 挪威 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wingtra AG | 瑞士 | 7 | $150.3K | 250g-7kg无人机、飞机零件 |
| TRIMBLE EUROPE B.V | 中国台湾 | 6 | $84.0K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Geoskan | 俄罗斯 | 1 | $70.1K | 250克以下无人机、其他塑料制品 |
| Geoscan Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $66.6K | 纸质办公储物用品、其他航空器零件 |
| Trimble Europe B.V. | 美国 | 4 | $49.0K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Kongsberg Discovery AS | 挪威 | 1 | $37.9K | 其他测量仪器、非航空导航仪 |
| SCINTREX LIMITED | 加拿大 | 1 | $37.5K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Trimble Europe B.V. | 加拿大 | 5 | $35.6K | 通信设备、天线及发射器 |
| Fugro Satellite Positioning Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 导航仪器零件、无线电导航仪 |
| Trimble Railway GmbH | 德国 | 1 | $10.7K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCINTREX LIMITED | 加拿大 | 1 | $25.0K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Trimble Europe B.V. | 美国 | 1 | $3.2K | 测量设备零件、无线电导航仪 |
| Kongsberg Maritime AS | 挪威 | 1 | $500 | 电力控制板、船用推进器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | COMNAV TECHNOLOGY LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | COMNAV TECHNOLOGY LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-27 | 其他半导体介质 | TRIMBLE EUROPE BV | 美国 | $3 |
| 2025-11-06 | 平衡机 | TRIMBLE RAILWAY GMBH | 德国 | $10.7K |
| 2025-10-08 | 其他半导体介质 | TRIMBLE EUROPE B V | 美国 | $3 |
| 2025-10-03 | 通信设备 | TRIMBLE EUROPE B V | 墨西哥 | $10.8K |
| 2025-08-27 | 天线及发射器 | TRIMBLE EUROPE B V | 美国 | $11.0K |
| 2025-08-08 | 无线电导航仪 | FUGRO SATELLITE POSITIONING PTE LTD | 美国 | $18.9K |
| 2025-08-08 | 通信设备 | TRIMBLE EUROPE B V | 墨西哥 | $2.7K |
| 2025-07-11 | 天线及发射器 | TRIMBLE EUROPE B V | 美国 | $11.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 其他测量仪器 | SCINTREX LIMITED | 加拿大 | $25.0K |
| 2024-04-26 | 无线电导航仪 | TRIMBLE EUROPE B V | 美国 | $3.2K |
| 2024-02-02 | 流量压力检测零件 | KONGSBERG MARITIME AS | 挪威 | $500 |