Thai Sa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他饮用杯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thái Sa

74
进口笔数
0
出口笔数
$933.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313121637
企查查编码QVNXRRQ81P
成立日期2015-02-02
联系地址24 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI SA
企业英文名称THAI SA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842866831668
邮箱sales@thaisa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701337其他饮用杯
701328高脚玻璃杯
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392410塑料餐具
821191餐刀
821599非贵金属餐具
701399其他玻璃制品
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$396.1K
泰国6$105.4K
意大利10$82.4K
葡萄牙6$80.5K
美国8$79.2K
土耳其5$61.3K
荷兰7$40.5K
日本6$25.5K
墨西哥9$23.9K
西班牙2$22.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Libbey Glassware (China) Co., Ltd.中国16$218.3K其他饮用杯、高脚玻璃杯
Quality Ceramic Co., Ltd.泰国6$105.4K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Libbey Glass LLC美国7$82.5K高脚玻璃杯、其他饮用杯
Koninklijke Nederlandse Glasmakerij Leerdam B.V.荷兰6$66.5K高脚玻璃杯、其他饮用杯
Koninklijke Nederlandse Glasmakerij Leerdam B.V.葡萄牙3$49.5K其他饮用杯、高脚玻璃杯
Sola Switzerland EU Ltd.瑞士3$39.1K餐刀、非贵金属餐具
ACME CUPCO Co., Ltd.中国4$26.7K瓷餐具
Libbey Glass LLC墨西哥5$22.7K其他饮用杯、高脚玻璃杯
Ancap S.R.L.意大利4$20.5K瓷餐具
Toyo Sasaki Glass Co., Ltd.日本5$20.3K其他饮用杯、高脚玻璃杯

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$224
2026-04-14高脚玻璃杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$183
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$34
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$1.8K
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$34
2026-04-14高脚玻璃杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$457
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$1.8K
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$162
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$350
2026-04-14其他饮用杯LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$335

相关企业 · 同类产品

Thai Sa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →