Thai Sa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Sa
74
进口笔数
0
出口笔数
$933.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313121637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRRQ81P |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | 24 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI SA |
| 企业英文名称 | THAI SA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866831668 |
| 邮箱 | sales@thaisa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $396.1K |
| 泰国 | 6 | $105.4K |
| 意大利 | 10 | $82.4K |
| 葡萄牙 | 6 | $80.5K |
| 美国 | 8 | $79.2K |
| 土耳其 | 5 | $61.3K |
| 荷兰 | 7 | $40.5K |
| 日本 | 6 | $25.5K |
| 墨西哥 | 9 | $23.9K |
| 西班牙 | 2 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Libbey Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $218.3K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Quality Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $105.4K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Libbey Glass LLC | 美国 | 7 | $82.5K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Koninklijke Nederlandse Glasmakerij Leerdam B.V. | 荷兰 | 6 | $66.5K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Koninklijke Nederlandse Glasmakerij Leerdam B.V. | 葡萄牙 | 3 | $49.5K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Sola Switzerland EU Ltd. | 瑞士 | 3 | $39.1K | 餐刀、非贵金属餐具 |
| ACME CUPCO Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.7K | 瓷餐具 |
| Libbey Glass LLC | 墨西哥 | 5 | $22.7K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Ancap S.R.L. | 意大利 | 4 | $20.5K | 瓷餐具 |
| Toyo Sasaki Glass Co., Ltd. | 日本 | 5 | $20.3K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-14 | 高脚玻璃杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-14 | 高脚玻璃杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-14 | 其他饮用杯 | LIBBEY GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $335 |