Minh Ngoc Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 滚子链
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH NGọC VIệT NAM
- 邮箱11
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107578386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62FXX7P |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Số 751, phố Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH NGỌC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH NGOC VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 751, phố Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84904586833 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Haoqiang Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 滚子链、钢铁链零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $919 |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $244 |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-01-24 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |