Tuy Hoa Sugar Cane & Sugar Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 离心机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Mía Đường Tuy Hòa
31
进口笔数
0
出口笔数
$342.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400118317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW977KK |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Lương Phước, Xã Hòa Phú, Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MÍA ĐƯỜNG TUY HÒA |
| 企业英文名称 | TUY HOA SUGAR CANE AND SUGAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Phước, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1072 - Sản xuất đường 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842577590123 |
| 传真 | 057590138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842191 | 离心机零件 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $312.6K |
| 泰国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saisidha Sugar Equipment & Engineering Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $151.6K | 食品机械零件、制糖机械 |
| Indiana Sucro-Tech (Pune) Private Ltd. | 印度 | 2 | $74.2K | 食品机械零件、制糖机械 |
| IMCO ALLOYS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $41.4K | 食品机械零件、矿物加工机零件 |
| Premier Tech Systems & Automation Ltd. | 泰国 | 1 | $30.0K | 衡器零件、其他钢铁制品 |
| TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | 6 | $16.0K | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
| Continental Profiles Ltd. | 印度 | 6 | $15.5K | 离心机零件、其他镍制品 |
| THE PHOENIX ENGINEERING CORP. | 印度 | 1 | $3.0K | 其他离心泵 |
| UNIVERSAL HEAVY ENGG. CO LTD | 印度 | 1 | $2.7K | 其他铜制品 |
| Double R Optics & Scf Works | 印度 | 2 | $2.5K | 其他实验室玻璃器皿、光学辐射仪器 |
| Saspinjara Life Sciences Private Ltd. | 印度 | 3 | $2.1K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他机器刀具 | DOUBLE R OPTICS & SCIENTIFIC WORKS | 印度 | $150 |
| 2026-03-24 | 混合机 | DOUBLE R OPTICS & SCIENTIFIC WORKS | 印度 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 其他酶制剂 | SASPINJARA LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $11 |
| 2026-03-12 | 其他酶制剂 | SASPINJARA LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $610 |
| 2026-03-12 | 其他酶制剂 | SASPINJARA LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $31 |
| 2026-03-12 | 其他酶制剂 | SASPINJARA LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $215 |
| 2026-02-25 | 其他酶制剂 | SASPINJARA LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $415 |
| 2026-02-25 | 其他酶制剂 | SASPINJARA LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $810 |
| 2026-02-23 | 其他机器刀具 | Double R Optics & Scf Works | 印度 | $150 |
| 2026-02-23 | 燃气热水器 | Double R Optics & Scf Works | 印度 | $2.3K |