Tien Thanh International Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN BIểN QUốC Tế TIếN THàNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202106030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D8UCH2 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Khu A 6/215, Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN BIỂN QUỐC TẾ TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH INTERNATIONAL SEAFOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A 6/215, Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02257301168 |
| 邮箱 | tienthanh.haisan.hp96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $1.09M |
| 阿曼 | 1 | $141.9K |
| 阿根廷 | 1 | $107.5K |
| 中国台湾 | 1 | $80.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT NAGA LAUT BERSINAR | 印度尼西亚 | 2 | $445.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 1 | $230.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 1 | $208.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT KENCANA LAUT NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $208.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鳐鱼魟鱼 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 1 | $141.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Shine Corporate Ltd. | 阿根廷 | 1 | $107.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| FUE SHIN FISHERY LTD | 中国台湾 | 1 | $80.2K | 冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $18.2K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $30.7K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $69.9K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $93.1K |
| 2026-02-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NAGA LAUT BERSINAR | 印度尼西亚 | $64.5K |
| 2026-02-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NAGA LAUT BERSINAR | 印度尼西亚 | $109.4K |
| 2026-02-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NAGA LAUT BERSINAR | 印度尼西亚 | $44.2K |
| 2025-09-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KENCANA LAUT NUSANTARA | 印度尼西亚 | $108.0K |
| 2025-09-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KENCANA LAUT NUSANTARA | 印度尼西亚 | $100.0K |