Techmag VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHMAG VN
246
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314765151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3AX8NT |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | 567/55 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu Phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHMAG VN |
| 企业英文名称 | TECHMAG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/4, đường An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906114224 |
| 邮箱 | hoang.techmagvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 246 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 74 | $701.4K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 71 | $537.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Hangzhou Shengshideng Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $250.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Dongyang Chenyang Magnetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $227.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| AMC Group Ltd. | 中国 | 20 | $163.8K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Dongguan Maghard Flexible Magnet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.7K | 非金属永磁体、塑纺容器 |
| Jingzhou Maghard Flexible Magnet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.0K | 非金属永磁体 |
| DONGGUAN MAGHARD FLEXIBLE MAGNET CO LTD | 中国香港 | 2 | $15.7K | 非金属永磁体 |
| Jiangmen Etone Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 纸制活页夹、其他金属锁 |
| Ningbo Cocomag Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非金属永磁体 | DONGGUAN MAGHARD FLEXIBLE MAGNET CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-07 | 非金属永磁体 | DONGGUAN MAGHARD FLEXIBLE MAGNET CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 非金属永磁体 | DONGGUAN MAGHARD FLEXIBLE MAGNET CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 非金属永磁体 | DONGGUAN MAGHARD FLEXIBLE MAGNET CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $45 |