Delta Vietnam High Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ CAO DELTA VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCM228U |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 221B, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CAO DELTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELTA VIETNAM HIGH TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 số nhà 17 ngõ 121 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842438467777 |
| 邮箱 | thietbidelta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $1.50M |
| 白俄罗斯 | 1 | $679.8K |
| 德国 | 1 | $620.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $193.9K |
| 美国 | 21 | $71.1K |
| 加拿大 | 3 | $15.6K |
| 印度 | 3 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starkwerll Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $892.2K | 其他测量仪器 |
| SynerTek Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $704.9K | 信号发生器、示波器 |
| CETM Globaltest Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $620.0K | 万用表、非液体温度计 |
| REAL | 越南 | 1 | $611.6K | 麦芽啤酒、带壳腰果 |
| Starkwell Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $198.9K | 其他粘合剂≤1kg、航空充气轮胎 |
| Corrosiontech Corp. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $39.8K | 其他油类添加剂、工业清洁制剂 |
| J. D. Honigberg International Inc. | 加拿大 | 1 | $8.6K | 皮革整理涂料 |
| Dominion Sure Seal Ltd. | 加拿大 | 2 | $6.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Addev Materials | 新加坡 | 3 | $4.6K | 其他油类添加剂、油漆溶剂 |
| US CORROSION TECHNOLOGIES | 美国 | 1 | $4.3K | 其他油类添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | US CORROSION TECHNOLOGIES | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | US CORROSION TECHNOLOGIES | 美国 | $912 |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | US CORROSION TECHNOLOGIES | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | US CORROSION TECHNOLOGIES | 美国 | $912 |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | SANCHEM INC | 美国 | $76 |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | SANCHEM INC | 美国 | $76 |
| 2026-01-26 | 其他润滑剂 | ADDEV MATERIALS | 美国 | $58 |
| 2026-01-26 | 油漆溶剂 | ADDEV MATERIALS | 美国 | $222 |
| 2026-01-26 | 其他润滑剂 | ADDEV MATERIALS | 美国 | $58 |
| 2026-01-14 | 其他玻璃纤维 | — | 美国 | $33 |