Delta Vietnam High Technology Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他油类添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ CAO DELTA VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $620.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $896.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $620.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $896.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107576290
企查查编码QVNWCM228U
成立日期2016-09-27
联系地址Số nhà 11, ngõ 221B, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CAO DELTA VIỆT NAM
企业英文名称DELTA VIETNAM HIGH TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 số nhà 17 ngõ 121 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842438467777
邮箱thietbidelta@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
320890聚合物基油漆
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
903180其他测量仪器
321000皮革整理涂料
481190其他涂布纸
300290毒素及微生物培养物
340250零售清洁粉剂
340399其他润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$1.50M
白俄罗斯1$679.8K
德国1$620.0K
斯洛文尼亚1$193.9K
美国21$71.1K
加拿大3$15.6K
印度3$14.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starkwerll Technology Pte. Ltd.新加坡1$892.2K其他测量仪器
SynerTek Asia Pte. Ltd.新加坡8$704.9K信号发生器、示波器
CETM Globaltest Pte. Ltd.新加坡1$620.0K万用表、非液体温度计
REAL越南1$611.6K麦芽啤酒、带壳腰果
Starkwell Technology Pte. Ltd.新加坡2$198.9K其他粘合剂≤1kg、航空充气轮胎
Corrosiontech Corp. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡6$39.8K其他油类添加剂、工业清洁制剂
J. D. Honigberg International Inc.加拿大1$8.6K皮革整理涂料
Dominion Sure Seal Ltd.加拿大2$6.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Addev Materials新加坡3$4.6K其他油类添加剂、油漆溶剂
US CORROSION TECHNOLOGIES美国1$4.3K其他油类添加剂

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他油类添加剂US CORROSION TECHNOLOGIES美国$1.2K
2026-04-24其他油类添加剂US CORROSION TECHNOLOGIES美国$912
2026-04-24其他油类添加剂US CORROSION TECHNOLOGIES美国$1.2K
2026-04-24其他油类添加剂US CORROSION TECHNOLOGIES美国$912
2026-04-03其他化学制剂SANCHEM INC美国$76
2026-04-03其他化学制剂SANCHEM INC美国$76
2026-01-26其他润滑剂ADDEV MATERIALS美国$58
2026-01-26油漆溶剂ADDEV MATERIALS美国$222
2026-01-26其他润滑剂ADDEV MATERIALS美国$58
2026-01-14其他玻璃纤维美国$33

相关企业 · 同类产品

Delta Vietnam High Technology Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →