Long Binh Pharmaceutical and Medical Devices Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và THIếT Bị Y Tế LONG BìNH
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106803656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD62MHE |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 180, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH |
| 企业英文名称 | LONG BINH PHARMACEUTICALS AND MEDICAL DEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, ngõ 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422120808 |
| 邮箱 | trangnt.hn1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 18 | $1.54M |
| 美国 | 23 | $404.7K |
| 墨西哥 | 22 | $350.7K |
| 中国 | 23 | $245.9K |
| 德国 | 7 | $211.4K |
| 瑞士 | 1 | $13.2K |
| 爱尔兰 | 5 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gamma Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.14M | 残疾辅助器具、医用导管 |
| ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e | 13 | $256.2K | ||
| Shanghai Kindly Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 18 | $203.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 中国香港 | 2 | $88.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| BARD SHANNON LIMITED | 美国 | 6 | $57.2K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Bard Shannon Ltd. | 荷兰 | 2 | $13.1K | 残疾辅助器具 |
| BARD SHANNON LIMITED | 爱尔兰 | 5 | $9.0K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Bard Shannon Ltd. | 比利时 | 1 | $5.1K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Envi Health Solution | 墨西哥 | 1 | $136 | 医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $14.5K |
| 2026-03-17 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 医用导管 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-03-13 | 医用导管 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-03-13 | 医用导管 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $71.3K |
| 2026-01-27 | 外科缝合针 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-01-27 | 注射器 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-19 | 医用导管 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-19 | 医用导管 | SHANGHAI KINDLY MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $360 |