Son Ha Machine & Agricultural Services One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 食用甘蔗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP SơN Hà

358
进口笔数
531
出口笔数
$7.55M
进口金额
$9.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.3K · 2 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-09进口 $315.2K · 11 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-10进口 $163.2K · 9 笔出口 $84.0K · 4 笔2023-11进口 $471.5K · 25 笔出口 $176.3K · 8 笔2023-12进口 $646.8K · 33 笔出口 $501.1K · 41 笔2024-01进口 $208.8K · 11 笔出口 $768.9K · 38 笔2024-02进口 $112.5K · 6 笔出口 $301.1K · 17 笔2024-03进口 $168.0K · 8 笔出口 $153.0K · 7 笔2024-04进口 $313.5K · 15 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-05进口 $476.7K · 22 笔出口 $179.2K · 8 笔2024-06进口 $277.5K · 14 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-07进口 $169.8K · 8 笔出口 $72.8K · 3 笔2024-08进口 $198.9K · 10 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $111.9K · 7 笔2024-12进口 $128.9K · 6 笔出口 $1.27M · 51 笔2025-01进口 $89.6K · 4 笔出口 $923.5K · 45 笔2025-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $408.6K · 68 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-04进口 $92.8K · 5 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-05进口 $148.7K · 8 笔出口 $134.4K · 6 笔2025-06进口 $189.8K · 6 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-07进口 $216.5K · 10 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-08进口 $220.8K · 8 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-09进口 $92.0K · 5 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-10进口 $332.7K · 18 笔出口 $98.0K · 4 笔2025-11进口 $165.4K · 9 笔出口 $166.6K · 7 笔2025-12进口 $236.5K · 13 笔出口 $1.33M · 60 笔2026-01进口 $529.7K · 25 笔出口 $1.58M · 71 笔2026-02进口 $296.1K · 16 笔出口 $127.3K · 6 笔2026-03进口 $164.5K · 9 笔出口 $119.0K · 5 笔2026-04进口 $397.2K · 11 笔出口 $166.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.3K · 2 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-09进口 $315.2K · 11 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-10进口 $163.2K · 9 笔出口 $84.0K · 4 笔2023-11进口 $471.5K · 25 笔出口 $176.3K · 8 笔2023-12进口 $646.8K · 33 笔出口 $501.1K · 41 笔2024-01进口 $208.8K · 11 笔出口 $768.9K · 38 笔2024-02进口 $112.5K · 6 笔出口 $301.1K · 17 笔2024-03进口 $168.0K · 8 笔出口 $153.0K · 7 笔2024-04进口 $313.5K · 15 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-05进口 $476.7K · 22 笔出口 $179.2K · 8 笔2024-06进口 $277.5K · 14 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-07进口 $169.8K · 8 笔出口 $72.8K · 3 笔2024-08进口 $198.9K · 10 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $111.9K · 7 笔2024-12进口 $128.9K · 6 笔出口 $1.27M · 51 笔2025-01进口 $89.6K · 4 笔出口 $923.5K · 45 笔2025-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $408.6K · 68 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-04进口 $92.8K · 5 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-05进口 $148.7K · 8 笔出口 $134.4K · 6 笔2025-06进口 $189.8K · 6 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-07进口 $216.5K · 10 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-08进口 $220.8K · 8 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-09进口 $92.0K · 5 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-10进口 $332.7K · 18 笔出口 $98.0K · 4 笔2025-11进口 $165.4K · 9 笔出口 $166.6K · 7 笔2025-12进口 $236.5K · 13 笔出口 $1.33M · 60 笔2026-01进口 $529.7K · 25 笔出口 $1.58M · 71 笔2026-02进口 $296.1K · 16 笔出口 $127.3K · 6 笔2026-03进口 $164.5K · 9 笔出口 $119.0K · 5 笔2026-04进口 $397.2K · 11 笔出口 $166.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号4800822246
企查查编码QVN2DNAUB8
成立日期2012-04-24
联系地址Tổ dân phố Hưng Long, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP SƠN HÀ
企业英文名称"SON HA MACHINE AND AGRICULTURAL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED"
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hưng Long, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0123 - Trồng cây điều 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt
电话+84983229548
邮箱congtytnhhsonhacb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块

出口

HS 编码产品
121293食用甘蔗
020714冷冻鸡肉块
160232鸡肉制品
021099其他加工肉制品
020745冻鸭块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其134$3.12M
波兰91$1.72M
伊朗38$785.0K
阿根廷37$693.7K
德国28$634.4K
匈牙利11$210.0K
俄罗斯6$132.6K
阿尔及利亚3$75.6K
罗马尼亚4$64.7K
印度2$42.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国430$7.73M
越南12$181.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Truong Thang Trading Co., Ltd.土耳其134$3.12M冷冻鸡肉块
Truong Thang Trading Co., Ltd.波兰86$1.62M冷冻鸡肉块
Truong Thang Trading Co., Ltd.阿根廷37$693.7K冷冻鸡肉块
Truong Thang Trading Limited Liability Company德国28$634.4K冷冻鸡肉块
Truong Thang Trading Co., Ltd.伊朗26$510.6K冷冻鸡肉块
CONG TY TNHH THUONG MAI TRUONG THANG11$215.6K冷冻鸡肉块
Truong Thang Trading Limited Liability Company匈牙利11$210.0K冷冻鸡肉块
Tan Huong International Co., Ltd.俄罗斯4$94.8K冷冻鸡肉块
Tan Huong International Limited Liability Company波兰5$94.5K冷冻鸡肉块
Truong Thang Trading Company Limited罗马尼亚4$64.7K冷冻鸡肉块

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Qianjin Xinyuan Agricultural Investment Co., Ltd.中国156$3.01M食用甘蔗
UP Trading Ltd.中国118$2.63M冷冻鸡肉块、鸡肉制品
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国71$1.40M食用甘蔗、鲜榴莲
GUANGXI QIANJIN XINYUAN AGRICULTURAL INVESTMENT CO., LTD55$1.36M食用甘蔗
UP TRADING LTD19$452.2K冷冻鸡肉块、鸡肉制品
Xin Xiang International Co., Ltd.中国13$350.8K冷冻鸡肉块、冻鸭块
LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD15$187.8K食用甘蔗
Longzhou Fengying Trade Co., Ltd.中国11$160.7K食用甘蔗、其他鲜果
Guangxi Wangzhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国33$98.0K食用甘蔗
Guangxi Wangzhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国28$81.6K食用甘蔗

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块CONG TY TNHH THUONG MAI TRUONG THANG阿根廷$18.2K
2026-04-29冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.9K
2026-04-29冷冻鸡肉块CONG TY TNHH THUONG MAI TRUONG THANG阿根廷$18.2K
2026-04-29冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.9K
2026-04-28冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.9K
2026-04-28冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.8K
2026-04-28冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.9K
2026-04-28冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.8K
2026-04-28冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.9K
2026-04-28冷冻鸡肉块Truong Thang Trading Limited Liability Company德国$17.9K

出口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$19.6K
2026-04-29冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$4.2K
2026-04-22冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$23.8K
2026-04-20冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$20.1K
2026-04-20冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$3.7K
2026-04-11冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$23.8K
2026-04-08冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$23.8K
2026-04-08冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$23.8K
2026-04-04冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$23.8K
2026-03-31冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$23.8K

相关企业 · 同类产品

Son Ha Machine & Agricultural Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →