Son Ha Machine & Agricultural Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP SơN Hà
358
进口笔数
531
出口笔数
$7.55M
进口金额
$9.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800822246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DNAUB8 |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hưng Long, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | "SON HA MACHINE AND AGRICULTURAL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED" |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hưng Long, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0123 - Trồng cây điều 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | +84983229548 |
| 邮箱 | congtytnhhsonhacb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 020745 | 冻鸭块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 134 | $3.12M |
| 波兰 | 91 | $1.72M |
| 伊朗 | 38 | $785.0K |
| 阿根廷 | 37 | $693.7K |
| 德国 | 28 | $634.4K |
| 匈牙利 | 11 | $210.0K |
| 俄罗斯 | 6 | $132.6K |
| 阿尔及利亚 | 3 | $75.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $64.7K |
| 印度 | 2 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 430 | $7.73M |
| 越南 | 12 | $181.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Thang Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 134 | $3.12M | 冷冻鸡肉块 |
| Truong Thang Trading Co., Ltd. | 波兰 | 86 | $1.62M | 冷冻鸡肉块 |
| Truong Thang Trading Co., Ltd. | 阿根廷 | 37 | $693.7K | 冷冻鸡肉块 |
| Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | 28 | $634.4K | 冷冻鸡肉块 |
| Truong Thang Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 26 | $510.6K | 冷冻鸡肉块 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI TRUONG THANG | 11 | $215.6K | 冷冻鸡肉块 | |
| Truong Thang Trading Limited Liability Company | 匈牙利 | 11 | $210.0K | 冷冻鸡肉块 |
| Tan Huong International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $94.8K | 冷冻鸡肉块 |
| Tan Huong International Limited Liability Company | 波兰 | 5 | $94.5K | 冷冻鸡肉块 |
| Truong Thang Trading Company Limited | 罗马尼亚 | 4 | $64.7K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qianjin Xinyuan Agricultural Investment Co., Ltd. | 中国 | 156 | $3.01M | 食用甘蔗 |
| UP Trading Ltd. | 中国 | 118 | $2.63M | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.40M | 食用甘蔗、鲜榴莲 |
| GUANGXI QIANJIN XINYUAN AGRICULTURAL INVESTMENT CO., LTD | 55 | $1.36M | 食用甘蔗 | |
| UP TRADING LTD | 19 | $452.2K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 | |
| Xin Xiang International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $350.8K | 冷冻鸡肉块、冻鸭块 |
| LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | 15 | $187.8K | 食用甘蔗 | |
| Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $160.7K | 食用甘蔗、其他鲜果 |
| Guangxi Wangzhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $98.0K | 食用甘蔗 |
| Guangxi Wangzhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $81.6K | 食用甘蔗 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI TRUONG THANG | 阿根廷 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI TRUONG THANG | 阿根廷 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | Truong Thang Trading Limited Liability Company | 德国 | $17.9K |
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $19.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $4.2K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $23.8K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $20.1K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-11 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $23.8K |
| 2026-04-08 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $23.8K |
| 2026-04-08 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $23.8K |
| 2026-04-04 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $23.8K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LTD | — | $23.8K |