2YU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2YU
34
进口笔数
0
出口笔数
$641.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202152848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVFMA0F |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Số 606 tổ dân phố Ninh Hải 4, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2YU |
| 企业英文名称 | 2YU LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 606 tổ dân phố Ninh Hải 4, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0888666218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $641.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Bright Future International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $323.2K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Nanning Yuhuacha Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $241.1K | 其他食品制剂、纸制餐具 |
| HENAN GOLDEN CORN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $50.8K | 其他食品制剂 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | HENAN GOLDEN CORN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | HENAN GOLDEN CORN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-02-10 | 纸制餐具 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 纸制餐具 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $735 |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | BEIJING BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-21 | 纸制餐具 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 其他果仁制品 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 加工豆类 | GUANGXI NANNING YUHUACHA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |