Hung Phat Trading & Production Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$230.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701936741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8X8TSP |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Ngõ 394 Trưng Vương, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADING AND PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, Ngõ 394 Trưng Vương, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84932410787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $195.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $19.8K |
| 德国 | 2 | $9.8K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 波兰 | 1 | $206 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 金属复合垫圈、阀门龙头 |
| Hebei Aiwei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Ziliujing District Dean E-Commerce Firm | 中国 | 3 | $25.1K | 机械密封件、其他塑料制品 |
| Ziliujing District Dean E-commerce Firm | 中国 | 2 | $23.7K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shaoxing Sealgood Gasket & Sealing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.2K | 金属复合垫圈、其他石棉制品 |
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.8K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
| Henan Best Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 焊接钢链、其他锻钢制品 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| ALS Severo-Zapad | 俄罗斯 | 1 | $10.8K | 涡轮机零件、真空泵 |
| ALS NORD-WEST Co., JSC | 俄罗斯 | 1 | $9.0K | 真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机械密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $32 |
| 2026-04-08 | 机械密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $145 |
| 2026-04-08 | 旋转排量泵 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $375 |
| 2026-04-08 | 旋转排量泵 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $375 |
| 2026-04-08 | 机械密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $144 |
| 2026-04-08 | 泵零件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $932 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $126 |
| 2026-04-08 | 机械密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $32 |
| 2026-04-08 | 机械密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $108 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E-COMMERCE FIRM | 中国 | $425 |