THANH PHAT INVESTMENT & IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 胶粘纸卷/张
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201885017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RAGJU7 |
| 成立日期 | 2018-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 255 tổ dân phố Văn Tràng 1, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INVESTMENT & IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 255 tổ dân phố Văn Tràng 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253572979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580810 | 编带 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAX BLOOM INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 可发泡聚苯乙烯、聚氨酯纺织物 |
| SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | 1 | $40 | 通信设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 纺织面料鞋 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-07-08 | 网眼薄纱织物 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-08 | 鞋靴零件 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $499 |
| 2024-07-08 | 其他窄幅织物 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $757 |
| 2024-07-08 | 胶粘纸卷/张 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-08 | 编带 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-08 | 鞋靴零件 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-07-02 | 聚氨酯纺织物 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-05-31 | 其他窄幅织物 | MAX BLOOM INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $45 |
| 2023-05-31 | 金属纽扣 | MAX BLOOM INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.4K |