Vietnam Global Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí TOàN CầU VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$348.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH49WWM |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 1338, Đường Hùng Vương, Khu 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GLOBAL DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1338, Đường Hùng Vương, Khu 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02742226688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $346.0K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Global Decoration Group Ltd. | 中国 | 23 | $222.3K | 金属框架软垫椅、木制厨房家具 |
| Seng Da International Ltd. | 中国 | 14 | $96.5K | 瓷制卫生洁具、加强石制瓦片 |
| Dongguan Fengyuecheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Xiamen Bestiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Yeh Brothers Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 电加热装置、热成型机 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他印刷机零件、980710 |
| e8342c1bc0d4a9509c378eb07dfc9648 | 1 | $436 | ||
| Zhejiang Weixing New Building Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Zhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49 | 聚丙烯聚合物、其他印刷机零件 |
| Harman Furniture Group Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 乙烯聚合物塑料、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属框架软垫椅 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $911 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-08 | 木制厨房家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-08 | 其他材料床垫 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-08 | 卧室木家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-08 | 卧室木家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | HONGKONG GLOBAL DECORATION GROUP LTD | 中国 | $911 |