German Processing Foodstuff Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 混合香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Đức
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102359817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H80SU6 |
| 成立日期 | 2008-09-28 |
| 联系地址 | Xóm Nhị Hà, Thôn Lực Canh, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842413737588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 138.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raps GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $19.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Thomsen GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.6K | 聚合木燃料、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $755 |
| 2026-02-09 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $325 |
| 2026-02-09 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $369 |
| 2026-02-09 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $5.0K |
| 2025-02-13 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $596 |
| 2025-02-13 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $4.0K |
| 2025-02-13 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $269 |
| 2025-02-13 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $357 |
| 2024-01-03 | 混合香料 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $7.3K |
| 2023-10-10 | 非针叶燃料木 | THOMSEN GMBH & CO.KG | 德国 | $4.6K |