DELCO CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Delco
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$745.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102526546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GT2PWW |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | Số 27 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG DELCO |
| 企业英文名称 | DELCO CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462872384 |
| 邮箱 | info@delco.com.vn |
| 官网 | www.delco.com.vn |
| 传真 | 02462872386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $745.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VIETNAM SUNERGY CELL | 越南 | 15 | $588.0K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $139.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | 1 | $8.6K | 瓦楞纸箱、ABS共聚物 |
| VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 电力控制板 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-08-13 | 非窗式空调机 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-08-13 | 工业干燥机 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-13 | 非窗式空调机 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2025-08-13 | 空调机零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-13 | 空调机零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-08-13 | 其他风扇 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-08-13 | 75-375千伏安柴油发电机 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.0K |