Niran Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIRAN

15
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314257729
企查查编码QVNHV5RKP6
成立日期2017-03-01
联系地址Số 5/9B Huỳnh Thị Đồng, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIRAN
企业英文名称NIRAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5/9B Huỳnh Thị Đồng, Khu phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84949360789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391729其他硬塑料管
400942带配件增强橡胶管
391739其他塑料管材
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
400911硫化橡胶管
400922金属增强橡胶管
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时4$77.3K
中国7$15.9K
印度3$8.3K
新加坡1$916

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geopro S.A.比利时4$77.3K测量仪器、金属增强橡胶管
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$11.0KLED灯具、非玻塑灯具零件
Dinesh Plastic Products印度3$8.3K阀门龙头、过滤净化器零件
Yongjia Xinhai Valve Co., Ltd.中国2$2.6K阀门龙头、阀门零件
Hebei Orient Rubber & Plastic Co., Ltd.尼日利亚1$960其他塑料管材、塑料管
ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡1$916钢铁软管、其他塑料管材
Hengshui Xinliyuan Technology Co., Ltd.中国1$723塑料管、硫化橡胶管
Comflex Industrial Co., Ltd.中国2$560钢铁软管、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22带配件增强橡胶管GEOPRO SA比利时$15.6K
2025-12-22其他硬塑料管GEOPRO SA比利时$721
2025-12-22其他硬塑料管GEOPRO SA比利时$5.3K
2025-11-06其他钢铁制品HENGSHUI XINLIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$100
2025-11-06金属增强橡胶管HENGSHUI XINLIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$527
2025-11-06硫化橡胶管HENGSHUI XINLIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$96
2025-10-20带配件增强橡胶管GEOPRO SA比利时$10.1K
2025-10-20带配件增强橡胶管GEOPRO SA比利时$2.2K
2025-10-20其他硬塑料管GEOPRO SA比利时$7.7K
2025-10-20其他硬塑料管GEOPRO SA比利时$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Niran Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →