Niran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIRAN
- 邮箱2
15
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314257729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV5RKP6 |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Số 5/9B Huỳnh Thị Đồng, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIRAN |
| 企业英文名称 | NIRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/9B Huỳnh Thị Đồng, Khu phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84949360789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $77.3K |
| 中国 | 7 | $15.9K |
| 印度 | 3 | $8.3K |
| 新加坡 | 1 | $916 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geopro S.A. | 比利时 | 4 | $77.3K | 测量仪器、金属增强橡胶管 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dinesh Plastic Products | 印度 | 3 | $8.3K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Yongjia Xinhai Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hebei Orient Rubber & Plastic Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $960 | 其他塑料管材、塑料管 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $916 | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| Hengshui Xinliyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $723 | 塑料管、硫化橡胶管 |
| Comflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $560 | 钢铁软管、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 带配件增强橡胶管 | GEOPRO SA | 比利时 | $15.6K |
| 2025-12-22 | 其他硬塑料管 | GEOPRO SA | 比利时 | $721 |
| 2025-12-22 | 其他硬塑料管 | GEOPRO SA | 比利时 | $5.3K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | HENGSHUI XINLIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-06 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI XINLIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-11-06 | 硫化橡胶管 | HENGSHUI XINLIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-10-20 | 带配件增强橡胶管 | GEOPRO SA | 比利时 | $10.1K |
| 2025-10-20 | 带配件增强橡胶管 | GEOPRO SA | 比利时 | $2.2K |
| 2025-10-20 | 其他硬塑料管 | GEOPRO SA | 比利时 | $7.7K |
| 2025-10-20 | 其他硬塑料管 | GEOPRO SA | 比利时 | $4.4K |