M&E Duy Nam Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ M&E Duy Nam
93
进口笔数
0
出口笔数
$454.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107287972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ0F0CT |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Nhà số 4, Ngõ 17, Đường D,Thôn An Đào, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ M&E DUY NAM |
| 企业英文名称 | M&E DUY NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 187 đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84989706396 |
| 邮箱 | ledinhduy88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $367.9K |
| 德国 | 4 | $29.8K |
| 泰国 | 7 | $25.9K |
| 匈牙利 | 2 | $13.0K |
| 丹麦 | 2 | $9.6K |
| 印度 | 1 | $5.5K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 英国 | 2 | $977 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Chuanglong Century Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.1K | 8472机器零件、传动部件 |
| Yinsu Electronic Technology Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 6 | $48.6K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| PT Sanjaya Amar Persada Sawangan | 印度尼西亚 | 6 | $38.0K | 8472机器零件、电力控制板 |
| PowerCore Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $32.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Silvanus (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $31.1K | 其他塑料制品、8472机器零件 |
| Chargecore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $30.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 9 | $30.4K | 其他塑料制品、8472机器零件 |
| Nanjing Easthouse Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Tiger Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.6K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Insure ATM B.V. | 荷兰 | 4 | $11.0K | 8472机器零件、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | TIGER SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | TIGER SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-06 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他橡胶带 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-06 | 其他橡胶带 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |