G8 Electronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử G8
116
进口笔数
1
出口笔数
$2.01M
进口金额
$900
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-05-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108671765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPB2APR |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | BT 08 -TT2 Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G8 |
| 企业英文名称 | G8 ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02432050009 |
| 官网 | www.eg8.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.99M |
| 越南 | 8 | $17.8K |
| 泰国 | 1 | $988 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Shengguangze Ltd. | 中国 | 71 | $1.55M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Zhejiang Kebo Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 30 | $434.8K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $17.8K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ROUND TECK INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 1 | $426 | 铜绕组线、非铜绕组线 |
| Shenzhen Junbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLYGALA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $900 | 车用线束 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | HONG KONG SHENGGUANGZE LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 车用线束 | POLYGALA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $900 |