Tin Phuc Trinh
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$154
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702185265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMB90X6 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 977 Mạc Cửu, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HẢI PHÚC TÍN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 977 Mạc Cửu, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84973886399 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $154 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 洗发剂 | — | 越南 | $15 |
| 2025-09-10 | 谷物制品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-09-10 | 整粒胡椒 | — | 越南 | $4 |
| 2025-09-10 | 整粒胡椒 | — | 越南 | $8 |
| 2025-09-10 | 高脚玻璃杯 | — | 越南 | $6 |
| 2025-09-10 | 其他精油 | — | 越南 | $16 |
| 2025-09-10 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2025-09-10 | 木薯淀粉 | — | 越南 | $5 |
| 2025-09-10 | 原蔗糖 | — | 越南 | $5 |
| 2025-09-10 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $4 |