HQ Production Development & Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Phát Triển Sản Xuất Hq
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105839547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JPDVVD |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Xóm Đường, thôn Khê Lữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT HQ |
| 企业英文名称 | HQ PRODUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đường, thôn Khê Lữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shellite Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $29.2K | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-08-11 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-05-07 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-05-07 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2023-09-13 | 中功率交流电机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-09-13 | 750W-75kW交流电机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-09-13 | 中功率交流电机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $4.5K |