Xinda Textile Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TEXTILE XINDA
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318050669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR7C4UR |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | A4/36T đường Liên Ấp 123, Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TEXTILE XINDA |
| 企业英文名称 | XINDA TEXTILE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4/36T đường Liên Ấp 123, Ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84938761278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $957.6K |
| 越南 | 7 | $264.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | 16 | $957.6K | 男式化纤裤、男式非针织服装 |
| York Overseas Ltd. | 越南 | 4 | $247.4K | 其他拉链、聚氨酯纺织物 |
| CN PHIA BAC - CONG TY TNHH EVER SHINE VIET NAM (MST:3801295086-001) | 1 | $121.1K | 染色尼龙织物、染色化纤长丝布 | |
| CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU THUONG MAI THUYEN NGUYEN (MST:0304145409) | 3 | $58.7K | 聚氨酯纺织物、染色化纤长丝布 | |
| CN PHIA BAC-CONG TY TNHH EVER SHINE VIET NAM (MST:3801295086-001) | 越南 | 1 | $16.4K | 毛圈织物、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU THUONG MAI THUYEN NGUYEN (MST:0304145409) | 越南 | 2 | $277 | 毛圈织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $33.7K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $31.1K |
| 2026-04-27 | 毛圈织物 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $190 |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 染色化纤长丝布 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $36.5K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $56.1K |
| 2026-04-10 | 染色尼龙织物 | YORK OVERSEAS LTD | 中国香港 | $533 |