Headway Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HEADWAY VIệT NAM

0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$6.06M
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109145437
企查查编码QVNHNVF1J8
成立日期2020-03-27
联系地址Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HEADWAY VIỆT NAM
企业英文名称HEADWAY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话02439993654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200799其他果仁制品
170490糖果
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯130$5.69M
韩国7$77.7K
蒙古1$19.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morekofe LLC俄罗斯60$2.01M其他食品制剂、糖果
AVA Trading俄罗斯30$1.69M其他食品制剂、其他果仁制品
AVA Trading LLC俄罗斯26$1.20M其他食品制剂、咖啡基制品
Morekofe俄罗斯12$618.5K其他食品制剂、咖啡基制品
MOREKOFE LLC10$279.3K其他食品制剂、糖果
OTT俄罗斯1$84.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
LLC CT P/P LLC MAKBLANCH俄罗斯1$81.6K彩色电视接收机、车身零件
Ninetys Global Co., Ltd.韩国4$36.8K其他含可可食品、其他食品制剂
Vitis Trade Ltd.韩国1$20.7K糖果
ECO F&B Co., Ltd.韩国2$20.2K糖果、甜饼干

近期贸易明细

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.8K
2026-02-07其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.8K
2026-02-06其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.8K
2026-01-29其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.4K
2026-01-28其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.4K
2026-01-13其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.4K
2026-01-12其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.4K
2026-01-12糖果MOREKOFE LLC—$25.3K
2026-01-12糖果MOREKOFE LLC—$25.3K
2026-01-12其他食品制剂MOREKOFE LLC—$28.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Headway Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →