Nanovet Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NANOVET PHARMA
31
进口笔数
0
出口笔数
$423.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311501626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDN592C |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | 139-141-143 Đại lộ 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NANOVET PHARMA |
| 企业英文名称 | NANOVET PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189, đường Trường Lưu, Khu phố Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84966593841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 209亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $383.5K |
| 中国 | 5 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $380.1K | 种用家鸡蛋、兽用疫苗及毒素 |
| Jinan Andechem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Aarambh Life Science | 印度 | 1 | $3.4K | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他零售药品 | AARAMBH LIFE SCIENCE | 印度 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 兽用疫苗及毒素 | UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.4K |
| 2025-12-10 | 兽用疫苗及毒素 | UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 兽用疫苗及毒素 | UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 兽用疫苗及毒素 | UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2025-09-21 | 抗生素药品 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-10 | 抗生素药品 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-28 | 抗生素药品 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-30 | 兽用疫苗及毒素 | UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.3K |
| 2025-05-28 | 兽用疫苗及毒素 | UTTARA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |