Long Xiang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG XIANG VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701978018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8HHDPV |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | Số 8 VSIP 2-A, Đường số 15, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG XIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONG XIANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 VSIP 2-A, Đường số 15, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908296988 |
| 邮箱 | vinhle017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $1.77M |
| 中国 | 28 | $1.08M |
| 泰国 | 1 | $50 |
| 马来西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fdf1b41e4cd095d2d71aa4a7b724a8df | 18 | $1.77M | ||
| Yuhuan Shihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $883.0K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Jiding Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、加工玻璃 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具 |
| Yuhuan Shihang Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.7K | 工业热交换器、工业机器人 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 1 | $50 | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| e4f11d777bd931cd9387a8a0703dfc87 | 1 | $4 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $141.9K |
| 2025-12-04 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $66.2K |
| 2025-11-28 | 冷轧不锈钢 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-28 | 冷轧不锈钢 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.7K |