HOANG LONG BAYS CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 女式夹克
越南 · 在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$763
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316776857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FEN7MC |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 891/136 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG BAYS |
| 企业英文名称 | HOANG LONG BAYS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 891/136 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84898792799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620439 | 女式夹克 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $438 |
| 博茨瓦纳 | 3 | $214 |
| 肯尼亚 | 3 | $111 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SALIGAH FALEBEY | 加纳 | 1 | $438 | 棉针织T恤及背心、其他针织配件 |
| LEBOGANG GIDEON | 博茨瓦纳 | 2 | $198 | 毛皮服装、女式夹克 |
| FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | 1 | $60 | 唇部化妆品、眼妆品 |
| PENTAGON LOGISTICS LTD | 肯尼亚 | 1 | $51 | 其他食品制剂、簇绒化纤地毯 |
| LONGXI (PROPRIETARY) LTD | 博茨瓦纳 | 1 | $16 | 静止变流器、8471机器零件 |
| RICHARD TENDO HAYOKO | 肯尼亚 | 1 | $0 | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 眼妆品 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $4 |
| 2024-09-26 | 塑料纺织箱盒 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $25 |
| 2024-09-26 | 女式纺织套装 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $4 |
| 2024-09-26 | 非乙烯塑料袋 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $3 |
| 2024-09-26 | 其他户外娱乐设备 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $4 |
| 2024-09-26 | 唇部化妆品 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $8 |
| 2024-09-26 | 针织头饰 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $2 |
| 2024-09-26 | 其他毛发制品 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $6 |
| 2024-09-26 | 其他护肤品 | FATIMA ADAM EBRAHIM | 肯尼亚 | $4 |
| 2024-03-01 | 谷物制品 | LONGXI (PROPRIETARY) LTD | 博茨瓦纳 | $16 |