Sericultural Production Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 丝纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Dâu Tằm Tơ
538
进口笔数
602
出口笔数
$53.12M
进口金额
$62.60M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302279157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W66ESU |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | 54 Đường số 31F, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DÂU TẰM TƠ |
| 企业英文名称 | SERICULTURAL PRODUCTION TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54 Đường số 31F, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835001677 |
| 邮箱 | simexcosilk@gmail.com |
| 官网 | simexcosilk.com.vn |
| 传真 | 0862818078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 320416 | 活性染料 |
| 540349 | 人造长丝纱线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500400 | 丝纱线 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 500200 | 生丝 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580300 | 纱布 |
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
| 500500 | 废丝纱线 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $39.71M |
| 越南 | 291 | $10.71M |
| 日本 | 98 | $1.60M |
| 巴西 | 12 | $846.0K |
| 意大利 | 9 | $112.6K |
| 中国台湾 | 6 | $77.0K |
| 马来西亚 | 13 | $50.8K |
| 德国 | 2 | $17.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $408 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 411 | $51.40M |
| 越南 | 56 | $282.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 中国 | 121 | $36.43M | 生丝、尼龙短纤纱 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 284 | $9.14M | 85%以上丝织物、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 119 | $6.52M | 85%以上丝织物、纺织染色助剂 |
| Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | 11 | $821.8K | 生丝、丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 意大利 | 6 | $77.8K | 塑料卷轴、纺织染色助剂 |
| Matsumura Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $70.5K | 纺织纱线筒管、废丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $47.2K | 聚酯纤维丝束、瓦楞纸箱 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 9 | $3.2K | 机织绒布、棉缝纫线(<85%) |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.4K | 机械零件、聚乙烯袋 |
| INWIN W & R CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $517 | 机械零件、纺织络纱机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 411 | $51.40M | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 168 | $10.92M | 丝纱线、85%以上丝织物 | |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 55 | $241.6K | 生丝、塑料卷轴 |
| Matsumura VN Bao Loc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.3K | 生丝、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
出口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-29 | 纱布 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $78.2K |
| 2026-04-29 | 85%以上丝织物 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $42.9K |
| 2026-04-28 | 丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $20.7K |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 丝纱线 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |