Tam Long Hung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 硫化橡胶软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tam Long Hưng Phát
2
进口笔数
46
出口笔数
$1.0K
进口金额
$66.5K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603005797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B74KXE |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | K2/63A, Khu phố 4, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM LONG HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM LONG HUNG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K2/63A, Khu phố 4, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84968530579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $531 |
| 意大利 | 1 | $477 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $66.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubi Industries LLP | 印度 | 1 | $531 | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Speroni S.p.A. | 意大利 | 1 | $477 | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 44 | $62.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (MST: 3603059545) | 越南 | 2 | $3.6K | 滚珠轴承、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $477 |
| 2023-11-02 | 其他离心泵 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $531 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 发动机零件 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (MST: 3603059545) | 越南 | $646 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-02-04 | 其他风扇 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN (MST: 3603059545) | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-01-06 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-01-06 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $614 |
| 2025-11-05 | 硫化橡胶软管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $612 |