Phuc Son Investment & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và ĐầU Tư PHúC SơN

43
进口笔数
0
出口笔数
$168.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110367723
企查查编码QVNP9F9HUK
成立日期2023-05-29
联系地址17/87 ngõ Văn Hương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚC SƠN
企业英文名称PHUC SON TRADE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/87 ngõ Văn Hương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0942973683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
250810粘土及膨润土

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$168.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国20$73.9K其他石制品、焊接钢丝网
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国19$69.3K其他石制品、非机动自行车
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国2$11.9K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd.中国1$9.0K其他石制品、粘土及膨润土
Xingtai Kairuisi Pet Products Co., Ltd.中国1$4.7K其他石制品、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$759
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$155
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$134
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$201
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$381
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$217
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$759
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$201
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$498
2026-04-24其他石制品HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$498

相关企业 · 同类产品

Phuc Son Investment & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →