Phuc Son Investment & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và ĐầU Tư PHúC SơN
43
进口笔数
0
出口笔数
$168.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110367723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9F9HUK |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 17/87 ngõ Văn Hương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚC SƠN |
| 企业英文名称 | PHUC SON TRADE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/87 ngõ Văn Hương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0942973683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $168.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $73.9K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $69.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Xingtai Kairuisi Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他石制品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $498 |