Nhat Minh Marine Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HàNG HảI NHậT MINH
24
进口笔数
0
出口笔数
$536.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502380488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM6F4QJ |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | C8, Đồi 2, khu Tái Định Cư, Đường Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH MARINE TECHNICAL SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/2 Hàn Thuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915796539 |
| 邮箱 | acc@nhatminhdvkt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $536.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Fisher Industries Co., Ltd. | 中国 | 10 | $259.6K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $258.0K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Hebei Jili Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他纺织制品、纱线及绳制品 |
| An Xingzhe | 中国 | 1 | $27 | 其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUPER FISHER INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $6.9K |