J & E Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQH90TJ |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&E VINA |
| 企业英文名称 | J&E VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, Xã Tân Chi, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966786795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $48.3K |
| 越南 | 4 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD Meca Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.8K | 其他铝制品、藤柳家具 |
| D.R. Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 其他铝制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 其他铝制品 | D.R. Tech Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2025-02-26 | 其他铝制品 | MD Meca Co., Ltd. | 韩国 | $30.8K |
| 2023-09-05 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2023-09-05 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2023-09-05 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2023-09-05 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $89 |