Minh Thuy Investment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 50-250cc摩托车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH THUỷ

0
进口笔数
244
出口笔数
$0
进口金额
$42.32M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $469.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $659.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $916.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $663.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $889.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $941.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $778.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $798.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $449.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $547.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $469.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $659.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $916.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $663.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $889.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $941.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $778.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $798.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $449.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $547.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 8 笔

工商档案

企业注册号0107720402
企查查编码QVNUQU636D
成立日期2017-02-08
联系地址Số 115, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH THUỶ
企业英文名称MINH THUY INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 115, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
481810卫生纸
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
851220车用照明信号装置
731829其他钢铁非螺纹件
842131发动机空气滤清器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥129$31.01M
布基纳法索26$7.05M
马尔代夫17$1.93M
印度3$946.0K
瑙鲁7$488.9K
希腊32$202.3K
泰国3$186.5K
文莱9$134.7K
荷兰1$123.5K
美国11$120.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCN SARL多哥20$4.45M50-250cc摩托车
Zong Naba Tangande多哥19$4.40M50-250cc摩托车、摩托车及配件
ETKAF International SARL多哥13$3.38M3公斤以上红茶、50-250cc摩托车
Inoussa Ouedraogo多哥13$2.95M50-250cc摩托车
Kabore Farid多哥11$2.53M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Litus Automobiles Pvt. Ltd.马尔代夫17$1.93M50-250cc摩托车
Multi Traders巴基斯坦7$488.9K乳清制品、轻质石油油品
Adelphoi Sarakaki Anonymos Emporiki希腊26$168.7K摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Wahdia Co.文莱8$121.1K冻鲶鱼片、零售清洁粉剂
Ilio Products美国11$120.8K卫生纸、聚乙烯袋

近期贸易明细

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$4.3K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$32.3K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$2.9K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$3.7K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$14.5K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$1.3K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$6.0K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$3.8K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$6.6K
2026-04-2850-250cc摩托车ETKAF INTERNATIONAL SARL布基纳法索$4.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Thuy Investment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →