Minh Thuy Investment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH THUỷ
0
进口笔数
244
出口笔数
$0
进口金额
$42.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107720402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQU636D |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Số 115, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH THUỶ |
| 企业英文名称 | MINH THUY INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 129 | $31.01M |
| 布基纳法索 | 26 | $7.05M |
| 马尔代夫 | 17 | $1.93M |
| 印度 | 3 | $946.0K |
| 瑙鲁 | 7 | $488.9K |
| 希腊 | 32 | $202.3K |
| 泰国 | 3 | $186.5K |
| 文莱 | 9 | $134.7K |
| 荷兰 | 1 | $123.5K |
| 美国 | 11 | $120.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCN SARL | 多哥 | 20 | $4.45M | 50-250cc摩托车 |
| Zong Naba Tangande | 多哥 | 19 | $4.40M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| ETKAF International SARL | 多哥 | 13 | $3.38M | 3公斤以上红茶、50-250cc摩托车 |
| Inoussa Ouedraogo | 多哥 | 13 | $2.95M | 50-250cc摩托车 |
| Kabore Farid | 多哥 | 11 | $2.53M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Litus Automobiles Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 17 | $1.93M | 50-250cc摩托车 |
| Multi Traders | 巴基斯坦 | 7 | $488.9K | 乳清制品、轻质石油油品 |
| Adelphoi Sarakaki Anonymos Emporiki | 希腊 | 26 | $168.7K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Wahdia Co. | 文莱 | 8 | $121.1K | 冻鲶鱼片、零售清洁粉剂 |
| Ilio Products | 美国 | 11 | $120.8K | 卫生纸、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $32.3K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETKAF INTERNATIONAL SARL | 布基纳法索 | $4.7K |