Eurox Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUROX
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109247615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2GXNAW |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 11, Ngách 10, Ngõ 19 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROX |
| 企业英文名称 | EUROX CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngách 10, Ngõ 19 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengjing (China) Building Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.9K | 胶粘填料、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 小包装胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-18 | 1kg以下胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-18 | 1kg以下胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-18 | 小包装胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-18 | 1kg以下胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-03 | 1kg以下胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-03 | 小包装胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-03-23 | 小包装胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | FENGJING (CHINA) BUILDING MATERIALS GROUP CO., LTD | 中国 | $3.4K |