Bao Viet Brave Beyond Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 牛马皮部分
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BảO VIệT BRAVE BEYOND
41
进口笔数
0
出口笔数
$266.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202200160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUKB8QK |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Đình Ngọ (tại Nhà Ông Trần Trọng Thư), Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO VIỆT BRAVE BEYOND |
| 企业英文名称 | BRAVE BEYOND BAO VIET TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Ngọ (tại Nhà Ông Trần Trọng Thư), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904814466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410190 | 牛马皮部分 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 40 | $252.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extige Global Ltd. | 尼日利亚 | 40 | $252.6K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
| Cambodian Fine Leather Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 牛马皮部分 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $5.9K |
| 2024-09-26 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $6.6K |
| 2024-08-02 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $8.0K |
| 2024-08-02 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $6.6K |
| 2024-07-25 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $7.1K |
| 2024-07-17 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $6.6K |
| 2024-07-15 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $8.6K |
| 2024-07-15 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $6.2K |
| 2024-07-15 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $6.2K |
| 2024-06-21 | 牛马皮部分 | EXTIGE GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $7.5K |