Honest Sea Wolf Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SóI BIểN TRUNG THựC
142
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107522785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0QP2XV |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà 24T3 Thanh Xuân Complex, Số 6 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÓI BIỂN TRUNG THỰC |
| 企业英文名称 | HONEST SEA WOLF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô S5-20 Cụm sản xuất làng nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +841900636 |
| 邮箱 | contact@soibien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 895.7935亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $669.9K |
| 澳大利亚 | 28 | $569.0K |
| 韩国 | 75 | $449.2K |
| 美国 | 5 | $34.3K |
| 新西兰 | 2 | $24.6K |
| 挪威 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Chengchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $534.1K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Premier Fresh International Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $317.3K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $236.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Bato Ausales Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $226.0K | 鲜甜樱桃 |
| Shanghai Tianze Everything International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.8K | 鲜苹果、柑橘 |
| TRUE DELICIOUS CORP | 11 | $90.8K | 鲜草莓、鲜葡萄 | |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 10 | $62.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 6 | $47.0K | 鲜草莓 |
| Sun Fresh International LLC | 美国 | 5 | $34.3K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| 2eb6fcd4899a2e5a2ebdab2f1b12ef32 | 2 | $20.3K |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $14.1K |
| 2026-04-22 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-04-22 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-04-20 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 鲜李及黑刺李 | PREMIER FRESH INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $9.1K |